khơ khớ

khơ khớ

Cậu bé trông khơ khớ khi đứng trước lớp.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Hơi khớ, hơi sợ hãi hoặc e ngại: Trạng thái tâm lý chút lo lắng, sợ hãi hoặc không tự tin trước một việc đó.
    • Có vẻ sợ sệt, rụt rè: Biểu hiện bên ngoài cho thấy sự e dè, thiếu quyết đoán.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Cậu ấy trông có vẻ khơ khớ khi phải phát biểu trước đám đông. (Anh ấy trông có vẻ hơi sợ hãi khi phải phát biểu trước đám đông.)
    • Đừng khơ khớ thế, cứ mạnh dạn lên! (Đừng e ngại thế, cứ mạnh dạn lên!)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "khơ khớ như phải cáo": (Thành ngữ so sánh) chỉ sự sợ hãi, hoảng hốt rõ rệt.
    • Nghe tiếng quát, khơ khớ như phải cáo. (Nghe tiếng quát, sợ hãi như thấy cáo.)
Biến thể từ gần giống
  • Khớ (tính từ): Sợ hãi, khiếp sợ. Đây từ gốc, mang nghĩa mạnh hơn.
    • khớ đến mức không dám nói . ( sợ đến mức không dám nói .)
  • Khớp (động từ/tính từ): một từ hoàn toàn khác, thường chỉ sự ăn khớp, phù hợp hoặc các khớp xương.
Từ đồng nghĩa
  • E ngại: chút lo sợ, ngần ngại.
  • Rụt rè: Nhút nhát, thiếu tự tin.
  • Sợ sệt: biểu hiện của sự sợ hãi.
Từ trái nghĩa
  • Mạnh dạn: Tự tin, dám nghĩ dám làm.
  • Tự tin: Tin tưởng vào khả năng của bản thân.
  • Bạo dạn: Can đảm, không sợ hãi.
Lưu ý sử dụng
  • "Khơ khớ" một từ láy, được tạo thành từ việc lặp lại biến âm của từ gốc "khớ". Từ láy thường làm tăng tính biểu cảm, diễn tả trạng thái nhẹ hơn hoặc mang sắc thái cụ thể hơn so với từ gốc. Trong trường hợp này, "khơ khớ" diễn tả mức độ sợ hãi/e ngại nhẹ hơn so với "khớ".
  • Từ này chủ yếu được sử dụng trong văn nói hoặc văn viết mang tính khẩu ngữ, ít dùng trong văn bản trang trọng.